Bỏ qua đến nội dung
Được tài trợ AccsZone — 社媒账号, 下单自动秒发

Hệ thống tự trị

AS207598 IRAQCELL

Mạng chưa phân loại🇮🇶 IraqAS207598
Prefix IPv4
4
Địa chỉ IPv4
2,304
Prefix IPv6
7
Đăng ký
2025-09-25
whois.ripe.net

Tổng quan

Quốc gia
🇮🇶 Iraq
Loại mạng
Mạng chưa phân loại
Tên trong registry
iraqcell AS207598
administrative, technical
Iraqcell
registrant
lir-iq-iraqcell3-1-MNT
registrant
Iraqcell Communications Co. Ltd.
registrant
RIPE-NCC-END-MNT

Prefix IPv4

Trang 1
CIDRĐịa chỉ đầuĐịa chỉ cuốiSố địa chỉ
38.110.108.0/2238.110.108.038.110.111.2551,024
185.158.20.0/24185.158.20.0185.158.20.255256
185.158.22.0/23185.158.22.0185.158.23.255512
188.72.1.0/24188.72.1.0188.72.2.255512

Prefix IPv6

7
2a0d:3440::/302a0d:3442:2100::/352a0d:3442:3100::/312a0d:3443:10::/352a0d:3443:1010::/342a0d:3443:2001::/352a0d:3443:3001::/29

Khám phá