Hệ thống tự trị
Duyệt các hệ thống tự trị theo quy mô và quốc gia: tên, loại, số prefix và không gian địa chỉ, từ dữ liệu định tuyến công khai.
🇧🇯 Benin
16Tất cả
| ASN | Tên | Quốc gia | Loại mạng | Prefix IPv4 | Địa chỉ IPv4 |
|---|---|---|---|---|---|
| AS328228 | SOCIETE BENINOISE D'INFRASTRUCTURES NUMERIQUES - SOCIETE BENINOISE D'INFRASTRUCTURES NUMERIQUES | 🇧🇯 BJ | Mạng chưa phân loại | 14 | 65,792 |
| AS28683 | SOCIETE BENINOISE D'INFRASTRUCTURES NUMERIQUES - SOCIETE BENINOISE D'INFRASTRUCTURES NUMERIQUES | 🇧🇯 BJ | Mạng chưa phân loại | 24 | 23,552 |
| AS37090 | ISOCEL SA - ISOCEL SA | 🇧🇯 BJ | Mạng chưa phân loại | 10 | 23,552 |
| AS37292 | Omnium des Telecom et de l'Internet (OTI Telecom) - Omnium des Telecom et de l'Internet (OTI Telecom) | 🇧🇯 BJ | Dân cư | 4 | 9,728 |
| AS328092 | SUD TELECOM SOLUTIONS - SUD TELECOM SOLUTIONS | 🇧🇯 BJ | Dân cư | 2 | 8,192 |
| AS37424 | SPACETEL BENIN SA - SPACETEL BENIN SA | 🇧🇯 BJ | Mạng chưa phân loại | 3 | 4,096 |
| AS37136 | ETISALAT BENIN - ETISALAT BENIN | 🇧🇯 BJ | Mạng chưa phân loại | 3 | 2,048 |
| AS328098 | JENY SAS - JENY SAS | 🇧🇯 BJ | Mạng chưa phân loại | 2 | 2,048 |
| AS329512 | AD Solutions - AD Solutions | 🇧🇯 BJ | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS328133 | ABC Corporation SARL - ABC Corporation SARL | 🇧🇯 BJ | Mạng chưa phân loại | 2 | 512 |
| AS328702 | Agence pour le Developpement du Numérique - Agence pour le Developpement du Numérique | 🇧🇯 BJ | Mạng chưa phân loại | 2 | 512 |
| AS329086 | FIRSTNET SA - FIRSTNET SA | 🇧🇯 BJ | Dân cư | 1 | 512 |
| AS327818 | ISOCEL SA - ISOCEL SA | 🇧🇯 BJ | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS329107 | TECHNODATA SOLUTIONS - TECHNODATA SOLUTIONS | 🇧🇯 BJ | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS329156 | DEGNON-GROUP - DEGNON-GROUP | 🇧🇯 BJ | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS329544 | CHAPITRE BENINOIS DE L'INTERNET SOCIETY - CHAPITRE BENINOIS DE L'INTERNET SOCIETY | 🇧🇯 BJ | Dân cư | 1 | 256 |
