🇸🇨 Địa chỉ IP tại Seychelles
Seychelles có 69 mạng quảng bá 1,204,735 địa chỉ IPv4. Các nhà mạng và nhà cung cấp hosting lớn nhất, loại mạng, múi giờ và ngôn ngữ dùng để kiểm tra IP.
Mạng (ASN)
69
Prefix IPv4
713
Địa chỉ IPv4
1,204,735
Mạng lớn nhất
FIBERGRID
AS37518
Tổng quan
- Múi giờ
- Indian/Mahe
- Ngôn ngữ phổ biến
- —
- Quốc gia
- 🇸🇨 Seychelles SC
Loại mạng
- Mạng chưa phân loại51 · 74%
- Dân cư11 · 16%
- Datacenter / hosting6 · 9%
- Nhà mạng di động1 · 1%
Mạng lớn nhất
50
| ASN | Tên | Loại mạng | Prefix IPv4 | Địa chỉ IPv4 |
|---|---|---|---|---|
| AS37518 | FIBERGRID | Dân cư | 224 | 931,328 |
| AS57858 | AS57858 - Angelnet Limited | Dân cư | 87 | 46,336 |
| AS202492 | SGHL1-AS | Mạng chưa phân loại | 25 | 23,552 |
| AS36902 | ASINTELVISION | Mạng chưa phân loại | 11 | 21,504 |
| AS36958 | CWSeychelles-AS | Mạng chưa phân loại | 6 | 19,456 |
| AS206264 | AMARUTU-TECHNOLOGY | Mạng chưa phân loại | 52 | 17,920 |
| AS63119 | AS-63119 | Mạng chưa phân loại | 24 | 16,384 |
| AS202425 | INT-NETWORK | Mạng chưa phân loại | 10 | 14,080 |
| AS133772 | NELNET-AS-AP New Eagle Ltd | Dân cư | 27 | 13,824 |
| AS43180 | TRUNKNETWORKS-AS | Mạng chưa phân loại | 28 | 12,288 |
| AS210334 | SYNERTECH | Mạng chưa phân loại | 4 | 9,216 |
| AS46805 | AS-46805 | Mạng chưa phân loại | 16 | 6,912 |
| AS202412 | OMEGATECH-AS | Mạng chưa phân loại | 15 | 6,144 |
| AS60485 | AS-60485 | Mạng chưa phân loại | 17 | 5,376 |
| AS328543 | sun-asn | Mạng chưa phân loại | 6 | 5,120 |
| AS213438 | COLOCATEL-INC Colocatel Network - High Bandwidth Dedicated Servers | Datacenter / hosting | 17 | 4,864 |
| AS37343 | AirtelSeychelles | Nhà mạng di động | 5 | 4,096 |
| AS197170 | TECHTIES-AS - TechTies Inc. | Mạng chưa phân loại | 12 | 3,328 |
| AS36867 | Kokonet-BGP | Dân cư | 2 | 3,072 |
| AS213373 | IPCONNECT | Mạng chưa phân loại | 11 | 3,072 |
| AS201744 | BYTEFLARE | Mạng chưa phân loại | 6 | 2,560 |
| AS209101 | IPVENDETTAINC Offshore Hosting | Datacenter / hosting | 9 | 2,304 |
| AS403005 | BLATANTHOST - Blatant | Datacenter / hosting | 9 | 2,303 |
| AS44893 | SI-AS | Mạng chưa phân loại | 8 | 2,048 |
| AS210848 | TK-NET | Dân cư | 7 | 2,048 |
| AS208220 | OFFERHOSTINC | Datacenter / hosting | 5 | 1,536 |
| AS209272 | AS-ALVIVA | Mạng chưa phân loại | 6 | 1,536 |
| AS329225 | LAL1-AS | Mạng chưa phân loại | 2 | 1,536 |
| AS34046 | SHIELD-AS | Mạng chưa phân loại | 2 | 1,024 |
| AS44372 | JOHNBENSON | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS60326 | MRSHEEPNET-AS | Dân cư | 2 | 1,024 |
| AS199834 | IPSOLUS | Mạng chưa phân loại | 4 | 1,024 |
| AS201936 | RGHL1-AS | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS204615 | IPFIB-AS | Mạng chưa phân loại | 2 | 1,024 |
| AS207616 | ALTROSKY | Dân cư | 3 | 1,024 |
| AS211720 | Datashield, Inc. | Mạng chưa phân loại | 3 | 1,024 |
| AS211922 | IPDISTR | Mạng chưa phân loại | 3 | 1,024 |
| AS219199 | GENYUS-AS - GENYUS SOFT LTD | Mạng chưa phân loại | 4 | 1,024 |
| AS328703 | Seven-Network-Seychelles-AS | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS42745 | SAFEVALUE-AS | Mạng chưa phân loại | 3 | 768 |
| AS59406 | BLACK-WOOD-AS | Mạng chưa phân loại | 3 | 768 |
| AS198738 | SMARTTELECOM-AS | Dân cư | 2 | 768 |
| AS201118 | INTELCOM | Dân cư | 2 | 768 |
| AS216206 | APHRODITE-AS | Mạng chưa phân loại | 3 | 768 |
| AS57972 | JINGYUN | Mạng chưa phân loại | 2 | 512 |
| AS60039 | GEOTELCO | Dân cư | 2 | 512 |
| AS200195 | VERASEL | Mạng chưa phân loại | 2 | 512 |
| AS209132 | AS209132 - Alviva Holding Limited | Mạng chưa phân loại | 2 | 512 |
| AS327861 | ICT-Department-Seychelles-Govt | Mạng chưa phân loại | 2 | 512 |
| AS37707 | SEY-IX-PEERING | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |