🇦🇺 Địa chỉ IP tại Australia
Australia có 1,692 mạng quảng bá 38,955,054 địa chỉ IPv4. Các nhà mạng và nhà cung cấp hosting lớn nhất, loại mạng, múi giờ và ngôn ngữ dùng để kiểm tra IP.
Mạng (ASN)
1,692
Prefix IPv4
8,965
Địa chỉ IPv4
38,955,054
Mạng lớn nhất
ASN-TELSTRA Telstra…
AS1221
Tổng quan
- Múi giờ
- Antarctica/Macquarie, Australia/Adelaide, Australia/Brisbane, Australia/Broken_Hill, Australia/Darwin, Australia/Eucla …
- Ngôn ngữ phổ biến
- en
- Quốc gia
- 🇦🇺 Australia AU
Loại mạng
- Mạng chưa phân loại1,294 · 76%
- Dân cư199 · 12%
- Datacenter / hosting84 · 5%
- Giáo dục78 · 5%
- Chính phủ24 · 1%
- Nhà mạng di động13 · 1%
Mạng lớn nhất
50
| ASN | Tên | Loại mạng | Prefix IPv4 | Địa chỉ IPv4 |
|---|---|---|---|---|
| AS1221 | ASN-TELSTRA Telstra Limited | Mạng chưa phân loại | 191 | 13,386,496 |
| AS4804 | MPX-AS Microplex PTY LTD | Mạng chưa phân loại | 49 | 5,270,784 |
| AS7545 | TPG-INTERNET-AP TPG Telecom Limited | Dân cư | 1,194 | 3,103,488 |
| AS9443 | VOCUS-RETAIL-AU Vocus Retail | Mạng chưa phân loại | 42 | 1,143,808 |
| AS7575 | AARNET-AS-AP Australian Academic and Research Network AARNet | Giáo dục | 124 | 1,135,614 |
| AS133612 | VODAFONE-AS-AP Vodafone Australia Pty Ltd | Nhà mạng di động | 36 | 1,095,168 |
| AS2764 | AAPT AAPT Limited | Mạng chưa phân loại | 1,073 | 1,049,600 |
| AS4739 | INTERNODE-AS Internode Pty Ltd | Mạng chưa phân loại | 205 | 677,888 |
| AS6262 | CSIRO Commonwealth Scientific and Industrial | Mạng chưa phân loại | 45 | 546,304 |
| AS7474 | OPTUSCOM-AS01-AU SingTel Optus Pty Ltd | Mạng chưa phân loại | 107 | 516,352 |
| AS135887 | TELSTRA-BELONG-AP Belong Telstra Limited | Mạng chưa phân loại | 42 | 458,752 |
| AS4764 | WIDEBAND-AS-AP Aussie Broadband | Dân cư | 108 | 392,192 |
| AS4826 | VOCUS-BACKBONE-AS Vocus Connect International Backbone | Mạng chưa phân loại | 149 | 329,728 |
| AS56132 | MONASHUNI-AU-AS-AP Monash University | Giáo dục | 10 | 236,288 |
| AS9650 | CITEC-AU-AP QLD Government Business IT | Chính phủ | 48 | 226,560 |
| AS38195 | SUPERLOOP-AS-AP Superloop | Mạng chưa phân loại | 104 | 199,936 |
| AS23859 | UNSW-AS-AP University of New South Wales | Giáo dục | 4 | 196,864 |
| AS9328 | DATACOM-AU DATACOM SYSTEMS AU PTY LTD | Mạng chưa phân loại | 47 | 195,328 |
| AS38809 | VOCUS-VAS-AU Vocus Advanced Services | Mạng chưa phân loại | 28 | 184,832 |
| AS38333 | SYMBIO-AS-AU-AP Symbio Networks | Mạng chưa phân loại | 45 | 169,984 |
| AS10143 | EXETEL-AS-AP Exetel Pty Ltd | Mạng chưa phân loại | 37 | 152,832 |
| AS140637 | MTG-MG Macquarie Technology Operations Pty Limited | Mạng chưa phân loại | 27 | 147,456 |
| AS137409 | GSLNETWORKS-AS-AP GSL Networks Pty LTD | Mạng chưa phân loại | 309 | 144,128 |
| AS9555 | VZB-AU-AS Verizon Australia PTY Limited | Mạng chưa phân loại | 17 | 137,728 |
| AS10235 | NAB-AS-AP National Australia Bank Limited | Mạng chưa phân loại | 34 | 136,192 |
| AS37978 | NETTAS-AS-AP Networking Tasmania | Mạng chưa phân loại | 10 | 134,656 |
| AS1851 | ADELAIDE-UNIVERSITY-AS-AP The University of Adelaide | Giáo dục | 10 | 134,400 |
| AS9342 | ABC-AS-AP Australian Broadcasting Corporation | Mạng chưa phân loại | 5 | 131,584 |
| AS7645 | DEAKINUNIVERSITY-AS-AP Deakin University | Giáo dục | 2 | 131,072 |
| AS135348 | QANTASAIRLTD-AS-AP QANTAS Airways Limited | Mạng chưa phân loại | 6 | 131,072 |
| AS141468 | PMC-AS-AP Department of the Prime Minister and Cabinet | Chính phủ | 2 | 131,072 |
| AS132321 | NTOA-ICT-AU NORTHERN TERRITORY OF AUSTRALIA | Mạng chưa phân loại | 4 | 130,304 |
| AS17766 | NEXON-AS-AP Nexon Asia Pacific Pty Ltd | Mạng chưa phân loại | 52 | 129,536 |
| AS24033 | ACTIV8ME-AS-AP Australian Private Networks Pty Ltd | Mạng chưa phân loại | 7 | 110,592 |
| AS24436 | UQ-AS-AP University of Queensland | Giáo dục | 21 | 110,592 |
| AS17477 | MCT-SYDNEY Macquarie Technology Operations Pty Limited | Mạng chưa phân loại | 48 | 108,800 |
| AS45671 | AS45671-NET-AU Wholesale Services Provider | Dân cư | 91 | 104,960 |
| AS139344 | ACTGOV-EDU-AS-AP ACT Government InTACT Group | Chính phủ | 2 | 97,536 |
| AS55803 | HOSTOPIA-AU Hostopia Australia Web Pty Ltd | Datacenter / hosting | 36 | 92,928 |
| AS136518 | WA-GOVERNMENT-AS-AP WA Government project | Chính phủ | 41 | 84,224 |
| AS10148 | UNIMELB-AS-AP The University of Melbourne, Melbourne, Victoria | Giáo dục | 14 | 78,336 |
| AS9893 | DSE-VIC-GOV-AS Cenitex | Mạng chưa phân loại | 15 | 77,056 |
| AS9723 | ISEEK-AS-AP iseek Communications Pty Ltd | Dân cư | 64 | 76,544 |
| AS132029 | ASN-TELSTRA-02 Telstra Limited | Mạng chưa phân loại | 9 | 73,984 |
| AS9509 | DEWR-AS-AP Department of Employment and Workplace Relations | Chính phủ | 5 | 73,728 |
| AS17983 | COLES-AU-AS-AP Coles Supermarkets Australia Pty Ltd | Mạng chưa phân loại | 13 | 73,728 |
| AS134111 | CSIRO-PAWSEY-AS-AP Commonwealth Scientific and Industrial Research Organisation | Datacenter / hosting | 5 | 69,888 |
| AS136247 | VICUNI-AS-AP Victoria University | Giáo dục | 3 | 67,840 |
| AS136572 | TOOTCIO-AS-AP Office of The Chief Information Officer OCIO | Mạng chưa phân loại | 17 | 67,840 |
| AS58698 | UOW-AU 1 northfields av | Mạng chưa phân loại | 5 | 67,072 |