🇧🇴 Địa chỉ IP tại Bolivia
Bolivia có 57 mạng quảng bá 1,173,760 địa chỉ IPv4. Các nhà mạng và nhà cung cấp hosting lớn nhất, loại mạng, múi giờ và ngôn ngữ dùng để kiểm tra IP.
Mạng (ASN)
57
Prefix IPv4
217
Địa chỉ IPv4
1,173,760
Mạng lớn nhất
Nuevatel PCS de…
AS28024
Tổng quan
- Múi giờ
- America/La_Paz
- Ngôn ngữ phổ biến
- es
- Quốc gia
- 🇧🇴 Bolivia BO
Loại mạng
- Mạng chưa phân loại49 · 86%
- Dân cư7 · 12%
- Chính phủ1 · 2%
Mạng lớn nhất
50
| ASN | Tên | Loại mạng | Prefix IPv4 | Địa chỉ IPv4 |
|---|---|---|---|---|
| AS28024 | Nuevatel PCS de Bolivia S.A. | Mạng chưa phân loại | 9 | 428,032 |
| AS6568 | EMPRESA NACIONAL DE TELECOMUNICACIONES SOCIEDAD ANONIMA | Dân cư | 39 | 228,352 |
| AS25620 | COTAS LTDA. | Mạng chưa phân loại | 20 | 154,624 |
| AS26210 | AXS Bolivia S. A. | Mạng chưa phân loại | 19 | 123,648 |
| AS27882 | Telefonica Celular de Bolivia S.A. | Mạng chưa phân loại | 25 | 82,688 |
| AS27839 | Comteco Ltda | Mạng chưa phân loại | 9 | 69,376 |
| AS52495 | Cotel Ltda. | Mạng chưa phân loại | 2 | 12,288 |
| AS262159 | Digital TV CABLE DE EDMUND S.R.L. | Dân cư | 6 | 12,288 |
| AS22541 | MEGALINK S.R.L. | Mạng chưa phân loại | 12 | 12,032 |
| AS267765 | COTAP LTDA | Mạng chưa phân loại | 2 | 10,240 |
| AS262161 | COTES Ltda. | Mạng chưa phân loại | 3 | 5,120 |
| AS27828 | UNIVERSIDAD MAYOR DE SAN ANDRES | Mạng chưa phân loại | 1 | 4,096 |
| AS263242 | DIGITAL WORK | Mạng chưa phân loại | 11 | 3,328 |
| AS271906 | WebLink SRL | Mạng chưa phân loại | 6 | 3,328 |
| AS267685 | SIRIO TELECOMUNICACIONES S.R.L | Dân cư | 4 | 1,280 |
| AS274026 | MAPLENET COMUNICACIONES S.A. | Dân cư | 2 | 1,280 |
| AS61458 | GOBIERNO AUTONOMO MUNICIPAL DE LA PAZ | Chính phủ | 1 | 1,024 |
| AS264789 | AGENCIA BOLIVIANA ESPACIAL | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS265779 | AUTORIDAD DE SUPERVISION DEL SISTEMA FINANCIERO ASFI | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS265814 | CIDIS CAMIRI | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS265880 | CORPORACION VISTA COBIJA S.R.L. | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS269797 | LOCH TEL SRL GOLOCHTEL | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS270038 | ITC SERVICIOS S.R.L. | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS270045 | TELECOMUNICACIONES OPORTUNAS INTELIGENTES SRL | Dân cư | 1 | 1,024 |
| AS270090 | FUNDACION UNIVERSIDAD PRIVADA DE SANTA CRUZ DE LA SIERRA - UPSA | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS52250 | Ag para el Desarrollo de la Sociedad de la Inf en Bolivia - ADSIB | Mạng chưa phân loại | 2 | 768 |
| AS264855 | COTERI LTDA Cooperativa de telefonos Riberalta Ltda | Mạng chưa phân loại | 2 | 768 |
| AS266723 | BANCO PARA EL FOMENTO A INICIATIVAS ECONOMICAS S.A. | Mạng chưa phân loại | 2 | 768 |
| AS266804 | BANCO UNION S.A. | Mạng chưa phân loại | 1 | 768 |
| AS52355 | Jalasoft Corp. | Mạng chưa phân loại | 1 | 512 |
| AS204655 | BOLIVIA | Mạng chưa phân loại | 2 | 512 |
| AS264690 | BANCO SOLIDARIO S.A. | Mạng chưa phân loại | 1 | 512 |
| AS264858 | Servicio de Impuestos Nacionales | Mạng chưa phân loại | 1 | 512 |
| AS265670 | BANCO NACIONAL DE BOLIVIA S.A. | Mạng chưa phân loại | 2 | 512 |
| AS265756 | BANCO PRODEM SA | Mạng chưa phân loại | 1 | 512 |
| AS266745 | INVERSIONES CREDICORP BOLIVIA S.A. | Mạng chưa phân loại | 1 | 512 |
| AS267770 | COTEGUA LTDA Coop. de Telecomunicaciones Guayaramerin Ltda. | Dân cư | 2 | 512 |
| AS272036 | ADMINISTRADORA DE CAMARAS DE COMPENSACION Y LIQUIDACION S.A. ACCL S.A. | Mạng chưa phân loại | 2 | 512 |
| AS275069 | AS275069 - LMM58 | Mạng chưa phân loại | 1 | 512 |
| AS61475 | UNIVERSIDAD CATOLICA BOLIVIANA SAN PABLO | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS211397 | WEBLINK-AS | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS218678 | ANDESIP-AS - ANDESIP S.R.L. | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS263709 | UNIVERSIDAD SAN FRANCISCO XAVIER DE CHUQUISACA | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS264612 | BANCO MERCANTIL SANTA CRUZ S.A. | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS264747 | Agencia Nacional de Hidrocarburos | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS265647 | BANCO DE CREDITO DE BOLIVIA S.A. | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS266671 | CONFIARED S.R.L. | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS269959 | ADMINISTRADORA DE TARJETAS DE CREDITO S.A ATC S.A | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS270080 | INTERCORP S.R.L. | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS271987 | ACTEL SRL | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |