🇧🇿 Địa chỉ IP tại Belize
Belize có 19 mạng quảng bá 106,496 địa chỉ IPv4. Các nhà mạng và nhà cung cấp hosting lớn nhất, loại mạng, múi giờ và ngôn ngữ dùng để kiểm tra IP.
Mạng (ASN)
19
Prefix IPv4
66
Địa chỉ IPv4
106,496
Mạng lớn nhất
Belize Telemedia…
AS10269
Tổng quan
- Múi giờ
- America/Belize
- Ngôn ngữ phổ biến
- —
- Quốc gia
- 🇧🇿 Belize BZ
Loại mạng
- Mạng chưa phân loại10 · 53%
- Dân cư7 · 37%
- Nhà mạng di động1 · 5%
- Datacenter / hosting1 · 5%
Mạng lớn nhất
19
| ASN | Tên | Loại mạng | Prefix IPv4 | Địa chỉ IPv4 |
|---|---|---|---|---|
| AS10269 | Belize Telemedia Limited | Mạng chưa phân loại | 11 | 66,560 |
| AS263824 | Central TV and Internet Limited | Dân cư | 5 | 5,120 |
| AS28094 | Southern Cable Network | Dân cư | 4 | 4,608 |
| AS52449 | My Tech | Mạng chưa phân loại | 4 | 4,096 |
| AS64160 | NimblyNet Limited | Dân cư | 10 | 4,096 |
| AS216314 | ISERVERHOST | Datacenter / hosting | 10 | 3,840 |
| AS210083 | PRIVEX | Mạng chưa phân loại | 8 | 3,072 |
| AS262239 | Speednet Communications Limited | Dân cư | 3 | 2,560 |
| AS264640 | Alternative Networks Ltd | Mạng chưa phân loại | 1 | 2,048 |
| AS264663 | CENTAUR CABLE | Dân cư | 1 | 2,048 |
| AS56388 | AMBER-AS ---CLIENTS--- | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS60387 | KNOWNHOLDINGS-AS | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS264779 | Alliance IP Belize Ltd | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS265727 | Infinite Wireless & Networking | Nhà mạng di động | 1 | 1,024 |
| AS265818 | CORAL CABLE VISION LIMITED | Dân cư | 1 | 1,024 |
| AS265826 | BROADBAND BELIZE LTD | Dân cư | 1 | 1,024 |
| AS266762 | SMART COM BELIZE LIMITED | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS267932 | CENTRAL INFORMATION TECHNOLOGY OFFICE CITO | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS200966 | PROMETON-AS | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |