🇨🇱 Địa chỉ IP tại Chile
Chile có 317 mạng quảng bá 8,452,608 địa chỉ IPv4. Các nhà mạng và nhà cung cấp hosting lớn nhất, loại mạng, múi giờ và ngôn ngữ dùng để kiểm tra IP.
Mạng (ASN)
317
Prefix IPv4
1,617
Địa chỉ IPv4
8,452,608
Mạng lớn nhất
TELEFONICA CHILE S.A.
AS7418
Tổng quan
- Múi giờ
- America/Coyhaique, America/Punta_Arenas, America/Santiago, Pacific/Easter
- Ngôn ngữ phổ biến
- es
- Quốc gia
- 🇨🇱 Chile CL
Loại mạng
- Mạng chưa phân loại209 · 66%
- Dân cư89 · 28%
- Datacenter / hosting16 · 5%
- Nhà mạng di động2 · 1%
- Giáo dục1 · 0%
Mạng lớn nhất
50
| ASN | Tên | Loại mạng | Prefix IPv4 | Địa chỉ IPv4 |
|---|---|---|---|---|
| AS7418 | TELEFONICA CHILE S.A. | Mạng chưa phân loại | 69 | 2,390,528 |
| AS22047 | VTR BANDA ANCHA S.A. | Mạng chưa phân loại | 20 | 1,563,904 |
| AS6535 | Telmex Servicios Empresariales S.A. | Mạng chưa phân loại | 39 | 1,102,336 |
| AS27651 | ENTEL CHILE S.A. | Mạng chưa phân loại | 124 | 551,168 |
| AS14117 | Telefonica del Sur S.A. | Mạng chưa phân loại | 77 | 475,904 |
| AS14259 | Gtd Internet S.A. | Dân cư | 199 | 272,896 |
| AS16629 | CTC. CORP S.A. TELEFONICA EMPRESAS | Mạng chưa phân loại | 34 | 231,424 |
| AS6429 | Telmex Chile Internet S.A. | Dân cư | 76 | 201,728 |
| AS27925 | Entel PCS Telecomunicaciones S.A. | Dân cư | 15 | 193,536 |
| AS18822 | Manquehuenet | Dân cư | 132 | 124,160 |
| AS15311 | TELEFONICA EMPRESAS CHILE SA | Mạng chưa phân loại | 51 | 123,136 |
| AS11340 | Red Universitaria Nacional | Giáo dục | 39 | 103,936 |
| AS16742 | Universidad Catolica de Valparaiso | Mạng chưa phân loại | 1 | 65,536 |
| AS17147 | Ministerio del Interior y de Seguridad Publica - Gobierno de Chile | Mạng chưa phân loại | 17 | 65,536 |
| AS20191 | Pontificia Universidad Catolica de Chile | Mạng chưa phân loại | 11 | 65,536 |
| AS27897 | UNIVERSIDAD DE SANTIAGO DE CHILE | Mạng chưa phân loại | 1 | 65,536 |
| AS52226 | CODELCO Chuquicamata | Mạng chưa phân loại | 8 | 65,536 |
| AS6471 | ENTEL CHILE S.A. | Mạng chưa phân loại | 42 | 60,416 |
| AS27901 | Pacifico Cable SPA. | Dân cư | 16 | 51,968 |
| AS27995 | CLARO CHILE S.A. | Mạng chưa phân loại | 11 | 35,328 |
| AS64112 | PIT CHILE SP | Mạng chưa phân loại | 6 | 33,792 |
| AS7004 | TELEFONICA CHILE S.A. | Mạng chưa phân loại | 27 | 29,696 |
| AS10778 | MCL Internet | Dân cư | 26 | 29,184 |
| AS52341 | WOM S.A. | Mạng chưa phân loại | 9 | 22,272 |
| AS23140 | Universidad de Chile | Mạng chưa phân loại | 5 | 20,992 |
| AS27680 | TELEFONICA MOVIL DE CHILE S.A. | Nhà mạng di động | 7 | 20,992 |
| AS52489 | TELEFONICA CHILE S.A. | Mạng chưa phân loại | 2 | 20,480 |
| AS264681 | Sociedad de Telecomunicaciones Netsouth SPA | Dân cư | 4 | 20,480 |
| AS20015 | FullCom S.A. | Mạng chưa phân loại | 4 | 16,384 |
| AS274136 | DB TERRA CHILE HOLDCO SpA | Mạng chưa phân loại | 1 | 16,384 |
| AS263702 | GRUPO ZGH SPA | Mạng chưa phân loại | 21 | 15,360 |
| AS22860 | SERVICIOS INTERNET LTDA | Dân cư | 5 | 13,312 |
| AS27659 | Ingenieria e Informatica Asociada Ltda IIA Ltda | Mạng chưa phân loại | 3 | 12,288 |
| AS61466 | TV Cable Loncomilla S.A. | Dân cư | 12 | 12,288 |
| AS52439 | OPTIC | Mạng chưa phân loại | 15 | 11,264 |
| AS273091 | GRUPO INAN SPA | Mạng chưa phân loại | 5 | 11,008 |
| AS262237 | Orbyta S.A. | Mạng chưa phân loại | 5 | 9,728 |
| AS262213 | Comsat Limitada | Mạng chưa phân loại | 7 | 9,216 |
| AS264780 | HomeNet LTDA | Dân cư | 6 | 8,960 |
| AS52368 | ZAM LTDA. | Mạng chưa phân loại | 7 | 8,192 |
| AS28098 | ABGON COMUNICACIONES | Mạng chưa phân loại | 5 | 6,144 |
| AS262256 | Servicios Informaticos Hostname Ltda | Datacenter / hosting | 7 | 5,888 |
| AS13424 | Intercity | Mạng chưa phân loại | 4 | 5,120 |
| AS16874 | SONDA S.A. | Mạng chưa phân loại | 9 | 5,120 |
| AS26610 | Universidad Tecnica Federico Santa Maria | Mạng chưa phân loại | 4 | 4,864 |
| AS4995 | Netup S.A. | Mạng chưa phân loại | 11 | 4,352 |
| AS23416 | TELEFONICA EMPRESAS CHILE SA | Mạng chưa phân loại | 1 | 4,096 |
| AS61460 | NETLAND CHILE S.A. | Mạng chưa phân loại | 2 | 4,096 |
| AS265831 | SOC. COMERCIAL WIRENET CHILE LTDA. | Dân cư | 3 | 4,096 |
| AS266900 | SOC. TELEVISIVA CABLE SANTA JUANA LIMITADA. | Dân cư | 2 | 4,096 |