🇲🇳 Địa chỉ IP tại Mongolia
Mongolia có 51 mạng quảng bá 167,168 địa chỉ IPv4. Các nhà mạng và nhà cung cấp hosting lớn nhất, loại mạng, múi giờ và ngôn ngữ dùng để kiểm tra IP.
Mạng (ASN)
51
Prefix IPv4
148
Địa chỉ IPv4
167,168
Mạng lớn nhất
UNIVISION-AS-AP…
AS17882
Tổng quan
- Múi giờ
- Asia/Hovd, Asia/Ulaanbaatar
- Ngôn ngữ phổ biến
- —
- Quốc gia
- 🇲🇳 Mongolia MN
Loại mạng
- Mạng chưa phân loại27 · 53%
- Dân cư19 · 37%
- Nhà mạng di động3 · 6%
- Datacenter / hosting1 · 2%
- Giáo dục1 · 2%
Mạng lớn nhất
50
| ASN | Tên | Loại mạng | Prefix IPv4 | Địa chỉ IPv4 |
|---|---|---|---|---|
| AS17882 | UNIVISION-AS-AP UNIVISION LLC | Mạng chưa phân loại | 28 | 36,096 |
| AS9484 | MOBINET-AS-MN Mobinet LLC. AS Mobinet Internet Service Provider | Dân cư | 9 | 20,992 |
| AS45204 | GEMNET-MN GEMNET LLC | Dân cư | 4 | 15,617 |
| AS10219 | SKYMEDIA-AS-MAIN Skymedia Corporation | Dân cư | 7 | 10,752 |
| AS38818 | YOKOUNANET-MN-AS-AP YOKOZUNANET LLC | Dân cư | 4 | 10,752 |
| AS9934 | MICOM-MN-AS Mongolia Telecom | Dân cư | 3 | 8,960 |
| AS38805 | CITINET-AS-MN-AP STXCitinet, Leading Internet & VOIP Service Provider, Ulaanbaatar, Mongolia | Dân cư | 3 | 4,864 |
| AS58439 | ICNC-AS ICNC LLC | Mạng chưa phân loại | 3 | 4,864 |
| AS10076 | ASN-ERDEMNET # AS-ERDEMNET CONVERTED TO ASN-ERDEMNET FOR RPSL COMPLIANCE ERDEMNET Mongolian National Research and Education Network | Dân cư | 5 | 4,608 |
| AS24496 | GNET-AS-MN GNET Co.,Ltd Internet Service Provider Mongolia | Dân cư | 6 | 3,584 |
| AS55805 | MOBICOM-AS-MN MobiCom Corporation | Mạng chưa phân loại | 5 | 3,584 |
| AS56301 | MN-NDC-MN National Data Center building | Datacenter / hosting | 10 | 3,583 |
| AS24559 | GMOBILE-MN G-Mobile Corporation | Nhà mạng di động | 2 | 3,072 |
| AS63962 | ITOOLS-AS iTools JSC | Mạng chưa phân loại | 5 | 3,072 |
| AS45237 | GLOBAL-MG-AS-AP Magicnet LLC | Dân cư | 3 | 2,560 |
| AS10109 | TOPNET-AS-MN-AP Topica LLC, Internet Service Provider,Ulaanbaatar, Mongolia | Dân cư | 1 | 2,048 |
| AS24320 | RAILCOM Railcom - Commercial Center | Mạng chưa phân loại | 1 | 2,048 |
| AS38869 | SKYNET-AS-AP Skynetworks LLC | Dân cư | 1 | 2,048 |
| AS56293 | KEWIKONET-AS-AP Kewiko LLC | Dân cư | 2 | 2,048 |
| AS133453 | MOGULSS-AS-AP Mogul Service LLC | Mạng chưa phân loại | 3 | 2,048 |
| AS141681 | IMNL-AS-AP ONDO LLC | Mạng chưa phân loại | 5 | 2,048 |
| AS4850 | DIGICOM-AS-AP Digicom LLC | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS45509 | BMDNET-AS-MN-AP BMDNET LLC, AS Content Service Provider Ulaanbaatar, Mongolia | Dân cư | 1 | 1,024 |
| AS58598 | COMTEL-NET-AS Mongolia | Dân cư | 1 | 1,024 |
| AS58625 | GMOBILENET-MN GMobileNet LLC | Nhà mạng di động | 1 | 1,024 |
| AS58726 | ISATCOM-LLC-AS # 203, Express tower | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS135033 | BODISYSTEMSLLC-AS-AP BodiSystems Co. Ltd | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS142539 | SHUNKHLAIGROUP-AS-AP Shunkhlai Group | Mạng chưa phân loại | 2 | 1,024 |
| AS55342 | HOMENET6837-AS-AP Homenet | Dân cư | 2 | 768 |
| AS55408 | UNIVISION-AS-AP Univision LLC. To TTK STM1 UPSTREAM PROVIDER | Mạng chưa phân loại | 2 | 768 |
| AS134356 | NBCCOLTD-AS-AP NBC Co.,Ltd | Mạng chưa phân loại | 2 | 768 |
| AS56194 | SKYMEDIA-AS-MAIN Skymedia Corporation | Dân cư | 1 | 512 |
| AS133851 | XACBANK-AS-AP Xacbank | Mạng chưa phân loại | 1 | 512 |
| AS134074 | GOLOMTBANK-AS-AP Golomt Bank | Mạng chưa phân loại | 2 | 512 |
| AS138907 | KHANBANK-AS-AP KHAN BANK LLC | Mạng chưa phân loại | 2 | 512 |
| AS139089 | MTNETWORKS-AS-AP MT Networks LLC | Nhà mạng di động | 1 | 512 |
| AS139579 | MNL-AS-AP Mongolsat Networks LLC | Mạng chưa phân loại | 1 | 512 |
| AS139650 | VIRTUALMONGOLIA-AS-AP Virtual Link LLC | Mạng chưa phân loại | 1 | 512 |
| AS139837 | NEWSANSARCATV-AS-AP SHINE SANSAR CABLE LLC | Dân cư | 1 | 512 |
| AS151355 | GENERALTECH1-AS-AP Software operation, Foreign trade | Mạng chưa phân loại | 1 | 512 |
| AS151637 | EMC-AS-AP Erdenet Mining Corporation | Dân cư | 2 | 512 |
| AS152299 | SOM-AS-AP Statebank of Mongolia | Mạng chưa phân loại | 1 | 512 |
| AS152337 | NUM-AS-AP National University of Mongolia | Giáo dục | 1 | 512 |
| AS152692 | ONLIMENETWORKLLC-AS-AP Onlime Network LLC | Mạng chưa phân loại | 2 | 512 |
| AS9789 | ASN-DATACOM-AP # AS-DATACOM-AP CONVERTED TO ASN-DATACOM-AP FOR RPSL COMPLIANCE Datacom Co.,Ltd | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS18172 | ITSYSTEM-LLC-AS ITSYSTEM LLC | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS131240 | ULTRANETLLC-AS-AP Ultranet Zone LLC | Dân cư | 1 | 256 |
| AS136936 | ARIGBANKLLC-AS-AP ArigBank LLC | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS137511 | CAAM-AS-AP Civil Aviation Authority of Mongolia | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS137982 | BOWLLC-AS-AP BOW LLC | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |