🇲🇴 Địa chỉ IP tại Macao SAR China
Macao SAR China có 11 mạng quảng bá 370,432 địa chỉ IPv4. Các nhà mạng và nhà cung cấp hosting lớn nhất, loại mạng, múi giờ và ngôn ngữ dùng để kiểm tra IP.
Mạng (ASN)
11
Prefix IPv4
55
Địa chỉ IPv4
370,432
Mạng lớn nhất
CTM-MO Companhia de…
AS4609
Tổng quan
- Múi giờ
- Asia/Macau
- Ngôn ngữ phổ biến
- —
- Quốc gia
- 🇲🇴 Macao SAR China MO
Loại mạng
- Mạng chưa phân loại5 · 45%
- Dân cư3 · 27%
- Giáo dục2 · 18%
- Datacenter / hosting1 · 9%
Mạng lớn nhất
11
| ASN | Tên | Loại mạng | Prefix IPv4 | Địa chỉ IPv4 |
|---|---|---|---|---|
| AS4609 | CTM-MO Companhia de Telecomunicacoes de Macau SARL | Dân cư | 25 | 265,472 |
| AS7582 | UMAC-AS-AP University of Macau | Giáo dục | 1 | 65,536 |
| AS133613 | MTEL-AS MTel telecommunication company ltd. | Dân cư | 6 | 19,456 |
| AS47674 | NETSOLUTIONS | Mạng chưa phân loại | 10 | 8,960 |
| AS136167 | CHINATELECOM-AS-AP CHINA TELECOM MACAU COMPANY LIMITED | Dân cư | 5 | 4,608 |
| AS134550 | CITM-NGIA-MRC-MO Centro de Informacoes Tecnologia de Macau | Mạng chưa phân loại | 2 | 2,048 |
| AS136793 | MCN-AS-AP MACAU COMMUNICATION NETWORKS COMPANY LIMITED | Mạng chưa phân loại | 2 | 2,048 |
| AS138164 | MUST-AS-AP Macau University of Science and Technology | Giáo dục | 2 | 1,536 |
| AS137538 | CSTCL-AS-AP Caldawin Software Technology Company Limited | Mạng chưa phân loại | 1 | 512 |
| AS201763 | DAYHLTD-AS | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS132088 | WINDCLOUDNETWORK-MO Wind Cloud Network Technology Co Ltd | Datacenter / hosting | 0 | 0 |