🇲🇻 Địa chỉ IP tại Maldives
Maldives có 14 mạng quảng bá 88,320 địa chỉ IPv4. Các nhà mạng và nhà cung cấp hosting lớn nhất, loại mạng, múi giờ và ngôn ngữ dùng để kiểm tra IP.
Mạng (ASN)
14
Prefix IPv4
45
Địa chỉ IPv4
88,320
Mạng lớn nhất
DHIRAAGU-MV-AP…
AS7642
Tổng quan
- Múi giờ
- Indian/Maldives
- Ngôn ngữ phổ biến
- —
- Quốc gia
- 🇲🇻 Maldives MV
Loại mạng
- Mạng chưa phân loại11 · 79%
- Dân cư2 · 14%
- Chính phủ1 · 7%
Mạng lớn nhất
14
| ASN | Tên | Loại mạng | Prefix IPv4 | Địa chỉ IPv4 |
|---|---|---|---|---|
| AS7642 | DHIRAAGU-MV-AP DHIVEHI RAAJJEYGE GULHUN PLC | Mạng chưa phân loại | 13 | 60,416 |
| AS55944 | OOREDOO-MV Ooredoo Maldives Plc | Mạng chưa phân loại | 9 | 13,312 |
| AS24016 | RAAJJEONLINE-AS Focus Infocom Private Limited | Mạng chưa phân loại | 9 | 9,984 |
| AS136238 | SATLINKPVTLTD-AS-AP SatLink Pvt Ltd | Mạng chưa phân loại | 3 | 1,536 |
| AS24184 | GOVERNMENT-NETWORK-MALDIVES National Centre for Information Technology, Male, Maldives | Chính phủ | 1 | 512 |
| AS136234 | MEDIANETPVTLTD-AS-AP Media Net Pvt Ltd | Dân cư | 2 | 512 |
| AS137981 | BML-AS-AP Bank of Maldives Plc | Mạng chưa phân loại | 2 | 512 |
| AS132218 | MCS-AS-AP Maldives Customs Service | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS133742 | STOP-AS-AP State Trading Organization Plc | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS137056 | TREETOP-AS-AP Tree Top Health Pvt. Ltd. | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS137477 | VILLA-STC-AS-AP Villa Shipping and Trading Company Pvt. Ltd. | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS147039 | CYPREA-AS-AP Cyprea Private Limited | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS150125 | MIE-AS-AP Maldives internet exchange | Dân cư | 1 | 256 |
| AS216469 | PIONEN | Mạng chưa phân loại | 0 | 0 |