🇲🇿 Địa chỉ IP tại Mozambique
Mozambique có 31 mạng quảng bá 424,704 địa chỉ IPv4. Các nhà mạng và nhà cung cấp hosting lớn nhất, loại mạng, múi giờ và ngôn ngữ dùng để kiểm tra IP.
Mạng (ASN)
31
Prefix IPv4
86
Địa chỉ IPv4
424,704
Mạng lớn nhất
MOVITEL
AS37342
Tổng quan
- Múi giờ
- Africa/Maputo
- Ngôn ngữ phổ biến
- —
- Quốc gia
- 🇲🇿 Mozambique MZ
Loại mạng
- Mạng chưa phân loại24 · 77%
- Dân cư5 · 16%
- Datacenter / hosting2 · 6%
Mạng lớn nhất
31
| ASN | Tên | Loại mạng | Prefix IPv4 | Địa chỉ IPv4 |
|---|---|---|---|---|
| AS37342 | MOVITEL | Mạng chưa phân loại | 10 | 131,072 |
| AS25139 | TVCABO-AS | Mạng chưa phân loại | 4 | 73,728 |
| AS37223 | VODACOM- | Mạng chưa phân loại | 7 | 67,584 |
| AS327700 | MoRENet | Dân cư | 10 | 65,536 |
| AS30619 | TMCEL-Mocambique | Mạng chưa phân loại | 12 | 28,672 |
| AS37110 | moztel-as | Mạng chưa phân loại | 4 | 12,288 |
| AS42235 | IDC-AS Intra Data Communication | Mạng chưa phân loại | 5 | 12,288 |
| AS36865 | MZ-TELEDATA | Mạng chưa phân loại | 2 | 8,192 |
| AS37697 | webmasters | Mạng chưa phân loại | 5 | 5,376 |
| AS31960 | EMUNET | Dân cư | 1 | 2,048 |
| AS37489 | ABARICOMMOZ | Mạng chưa phân loại | 1 | 2,048 |
| AS328223 | VOIPTECH-LIMITADA-AS | Mạng chưa phân loại | 2 | 2,048 |
| AS36945 | mcelISP | Dân cư | 2 | 1,536 |
| AS37436 | INTIC | Mạng chưa phân loại | 2 | 1,280 |
| AS329394 | OneCloud | Datacenter / hosting | 2 | 1,280 |
| AS37556 | CILIXSOFT-ASN | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS328460 | EYAZS-IMPERIUM-AS | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS329310 | Netmoz-Sociedade-Unipessoal-Lda | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS329516 | Business-Connexion-Mozambique | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS329533 | WNMS1 | Mạng chưa phân loại | 1 | 1,024 |
| AS329689 | Iz-Telecom-Su-Lda | Dân cư | 1 | 1,024 |
| AS32017 | SATCOM-MOZ | Mạng chưa phân loại | 2 | 768 |
| AS328187 | EDM-AS | Mạng chưa phân loại | 1 | 512 |
| AS328274 | BBID1-AS | Mạng chưa phân loại | 1 | 512 |
| AS37477 | Mozabanco | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS327759 | SGS-MCNET | Dân cư | 1 | 256 |
| AS327951 | AS-INCM | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS328591 | American-International-Mozambique | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS329491 | Bubble-Cloud-Mozambique-SA | Datacenter / hosting | 1 | 256 |
| AS329756 | MSTAR, SA - MSTAR, SA | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
| AS329769 | SOCIEDADE INTERBANCÃ�RIA DE MOÃ�AMBIQUE, S.A - SOCIEDADE INTERBANCÃ�RIA DE MOÃ�AMBIQUE, S.A | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |
