Bỏ qua đến nội dung
Được tài trợ AccsZone — 社媒账号, 下单自动秒发

🇵🇪 Địa chỉ IP tại Peru

Peru có 191 mạng quảng bá 3,382,269 địa chỉ IPv4. Các nhà mạng và nhà cung cấp hosting lớn nhất, loại mạng, múi giờ và ngôn ngữ dùng để kiểm tra IP.

Mạng (ASN)
191
Prefix IPv4
1,361
Địa chỉ IPv4
3,382,269
Mạng lớn nhất
Telefonica del Peru…
AS6147

Tổng quan

Múi giờ
America/Lima
Ngôn ngữ phổ biến
es
Quốc gia
🇵🇪 Peru PE

Loại mạng

  • Mạng chưa phân loại117 · 61%
  • Dân cư70 · 37%
  • Nhà mạng di động2 · 1%
  • Datacenter / hosting2 · 1%

Mạng lớn nhất

50
ASNTênLoại mạngPrefix IPv4Địa chỉ IPv4
AS6147Telefonica del Peru S.A.A.Mạng chưa phân loại5611,517,824
AS12252America Movil Peru S.A.C.Mạng chưa phân loại141647,168
AS21575ENTEL PERU S.A.Mạng chưa phân loại43521,216
AS27843WIN EMPRESAS S.A.C.Mạng chưa phân loại114129,024
AS19180AMERICATEL PERU S.A.Mạng chưa phân loại17120,576
AS262210VIETTEL PERU S.A.C.Nhà mạng di động2466,560
AS265691WI-NET TELECOM S.A.C.Dân cư1553,248
AS3132Red Cientifica PeruanaMạng chưa phân loại5135,328
AS271814NEXTNET SACDân cư534,304
AS22411GTD PERU S.AMạng chưa phân loại1522,528
AS272836CALA SERVICIOS INTEGRALES E.I.R.L.Mạng chưa phân loại1519,712
AS270068DESARROLLO DE INFRAESTRUCTURA DE TELECOMUNICACIONES PERU S.A.C. INFRATELDân cư715,360
AS262253ECONOCABLE MEDIA SACDân cư89,216
AS273067LOA NETWORK JL S.A.C.Mạng chưa phân loại77,680
AS266732FIBERTEL PERU S.A.Dân cư76,912
AS262182TELEFONICA GLOBAL SOLUTIONS PERU S.A.C.Mạng chưa phân loại106,656
AS273133CONEX TV E.I.R.L.Mạng chưa phân loại66,144
AS272106CORPORACION TARAZONA CATV S.A.C.Mạng chưa phân loại64,352
AS52278FRAVATEL EIRLMạng chưa phân loại14,096
AS262168COLINANET S.A.Dân cư34,096
AS266757SATELITAL TELECOMUNICACIONES S.A.CDân cư54,096
AS64114TECNOWEB PERU SACMạng chưa phân loại73,837
AS263185MEDIA COMMERCE PERU S.A.CMạng chưa phân loại23,584
AS272894MISTICOM FIBRA OPTICA S.A.C.Mạng chưa phân loại43,584
AS269843BANTEL SACMạng chưa phân loại53,328
AS64116PIT PERU S.A.CMạng chưa phân loại82,816
AS64130M & B Soluciones Peru S.A.C. FASTNETDân cư112,816
AS267749INVERSIONES TELCOTEL SACDân cư62,816
AS273000TELCOM MIKROTIK PERU S.A.C.Dân cư72,816
AS64146PIT PERU S.A.CMạng chưa phân loại92,560
AS64155EDGEUNO S.A.C.Datacenter / hosting42,304
AS263224EMPRESA DE TELECOMUNICACIONES MULTIMEDIA ALFADân cư12,048
AS267743GILAT NETWORKS PERU S.A.Mạng chưa phân loại32,048
AS269862M & B Soluciones Peru S.A.C. FASTNETDân cư72,048
AS271835P Y D TELECOM S.R.L.Dân cư52,048
AS273976FICOM TELECOMUNICACIONES S.A.C.Dân cư42,048
AS64120NOCPERU-LATIN TECHNOLOGIESMạng chưa phân loại21,792
AS269898SOFTBUTTERFLY SACMạng chưa phân loại51,792
AS272004EGP COMUNICACIONES S.A.CMạng chưa phân loại21,792
AS274156TELDRA S.A.C.Mạng chưa phân loại61,792
AS61482CONVERGIAMạng chưa phân loại21,536
AS270007MORENO YANOC NEMIAS BERNARDOMạng chưa phân loại21,536
AS270081VEMAX S.A.CMạng chưa phân loại31,536
AS271868GPON NETWORKS S.A.C.Mạng chưa phân loại31,536
AS272816INTERNET PERU CABLE SOCIEDAD COMERCIAL DE RESPONSABILIDAD LIMITADA - INPECABLE S.R.L.Dân cư31,536
AS273934A & D FOR CABLE TELEVISION IN THE SOUTHERN PERU SACDân cư21,536
AS264783RED INTERCABLE PERU SACDân cư21,280
AS269894CABLE ANDINA S.A.CDân cư21,280
AS269981COMPUNETWORK S.A.C.Mạng chưa phân loại21,280
AS270006INTEL COMUNICACIONES PERU SACMạng chưa phân loại21,280

Khám phá