Hệ thống tự trị
AS5587 ITILITY-LIMITED Internet Service Provider
Prefix IPv4
12
Địa chỉ IPv4
121,856
Prefix IPv6
1
Đăng ký
2002-08-23
whois.ripe.net
Tổng quan
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Loại mạng
- Dân cư
- Tên trong registry
- ITILITY-LIMITED AS5587
- administrative, technical
- Itility Network Operations abuse@itility.co.uk
- registrant
- ITILITY-MNT
- registrant
- Itility Limited
- registrant
- RIPE-NCC-END-MNT
Prefix IPv4
Trang 1
| CIDR | Địa chỉ đầu | Địa chỉ cuối | Số địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 62.69.64.0/18 | 62.69.64.0 | 62.69.127.255 | 16,384 |
| 81.26.104.0/21 | 81.26.104.0 | 81.26.127.255 | 6,144 |
| 185.67.248.0/22 | 185.67.248.0 | 185.67.251.255 | 1,024 |
| 193.243.224.0/19 | 193.243.224.0 | 193.243.255.255 | 8,192 |
| 194.93.128.0/19 | 194.93.128.0 | 194.93.159.255 | 8,192 |
| 195.13.64.0/18 | 195.13.64.0 | 195.13.127.255 | 16,384 |
| 195.134.0.0/19 | 195.134.0.0 | 195.134.31.255 | 8,192 |
| 212.41.160.0/19 | 212.41.160.0 | 212.41.191.255 | 8,192 |
| 212.69.192.0/18 | 212.69.192.0 | 212.69.255.255 | 16,384 |
| 213.206.0.0/19 | 213.206.0.0 | 213.206.31.255 | 8,192 |
| 213.253.128.0/18 | 213.253.128.0 | 213.253.191.255 | 16,384 |
| 217.31.128.0/19 | 217.31.128.0 | 217.31.159.255 | 8,192 |
Prefix IPv6
1
2a04:d880::/29
Khám phá
ITILITY-LIMITED Internet…ITILITY-LIMITED Internet… với tư cách nhà mạngUnited KingdomĐịa chỉ IP tại United Kingdom62.69.64.0/18Dải IP 62.69.64.0/18Địa chỉ IP theo quốc giaNhà cung cấp hostingNhà mạng và nhà mạng di động
