Bỏ qua đến nội dung
Được tài trợ AccsZone — ready-made accounts, instant delivery

🇬🇧 Địa chỉ IP tại United Kingdom

United Kingdom có 2,370 mạng quảng bá 67,925,758 địa chỉ IPv4. Các nhà mạng và nhà cung cấp hosting lớn nhất, loại mạng, múi giờ và ngôn ngữ dùng để kiểm tra IP.

Mạng (ASN)
2,370
Prefix IPv4
16,992
Địa chỉ IPv4
67,925,758
Mạng lớn nhất
BT-UK-AS BTnet UK…
AS2856

Tổng quan

Múi giờ
Europe/London
Ngôn ngữ phổ biến
en
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom GB

Loại mạng

  • Mạng chưa phân loại1,928 · 81%
  • Dân cư238 · 10%
  • Datacenter / hosting193 · 8%
  • Nhà mạng di động9 · 0%
  • Chính phủ1 · 0%
  • Giáo dục1 · 0%

Mạng lớn nhất

50
ASNTênLoại mạngPrefix IPv4Địa chỉ IPv4
AS2856BT-UK-AS BTnet UK Regional networkDân cư42513,858,304
AS5089NTLMạng chưa phân loại828,490,496
AS786JANET Jisc Services LimitedDân cư1706,885,376
AS5607BSKYB-BROADBAND-ASDân cư206,089,728
AS13285OPALTELECOM-AS TalkTalk Communications LimitedDân cư453,954,944
AS5378VodafoneNhà mạng di động92,523,136
AS6871PLUSNET UK Internet Service ProviderDân cư482,097,664
AS8220COLT COLT Technology Services Group LimitedMạng chưa phân loại1461,488,895
AS212238CDNEXTDatacenter / hosting2,4341,059,584
AS8426CLARANET-AS ClaraNET LTDDân cư81904,704
AS5413WAVENET-AS5413Dân cư87732,416
AS5400BTMạng chưa phân loại67713,472
AS31655ASN-GAMMATELECOMDân cư30609,536
AS206067H3GUKMạng chưa phân loại39529,152
AS13037ZEN-AS Zen Internet - UKDân cư23527,616
AS3300BTMạng chưa phân loại48513,024
AS42689GLIDEMạng chưa phân loại217496,640
AS8851EDGE ta GCI ComDatacenter / hosting386460,800
AS15395RACKSPACE-LONDatacenter / hosting37402,176
AS20860IOMART-ASMạng chưa phân loại170379,136
AS8468ENTANET ENTANET International LimitedDân cư35358,400
AS62240CLOUVIDER Clouvider - Global ASNMạng chưa phân loại640339,968
AS25180EXPONENTIAL-E-ASMạng chưa phân loại35291,328
AS30844LIQUID-ASMạng chưa phân loại125275,712
AS12390KINGSTON-UK-ASMạng chưa phân loại13249,856
AS25310ASN-CWACCESSMạng chưa phân loại4229,376
AS201838ASN-COMMUNITYFIBREDân cư97221,952
AS8607TIMICO United KingdomMạng chưa phân loại20205,568
AS35228O2BROADBANDDân cư41201,728
AS12703PULSANT-ASMạng chưa phân loại58179,968
AS47474VIRTUAL1Mạng chưa phân loại15153,344
AS20712AS20712 Andrews & Arnold LtdMạng chưa phân loại85148,736
AS15404COLT Technology Services GroupMạng chưa phân loại115142,336
AS56478BCUBE-ASMạng chưa phân loại29141,312
AS198864QMW-AC-UKMạng chưa phân loại4132,864
AS8698Nationwide Building SocietyMạng chưa phân loại2131,072
AS15914British AirwaysMạng chưa phân loại20131,072
AS60068CDN77 _Datacenter / hosting135130,048
AS25369BANDWIDTH-ASMạng chưa phân loại232126,464
AS5587ITILITY-LIMITED Internet Service ProviderDân cư12121,856
AS41354ITS-TGMạng chưa phân loại31117,248
AS8586OBSL-AS TalkTalk - Business divisionMạng chưa phân loại15108,032
AS42831UKSERVERS-AS UK Dedicated Servers, Hosting and Co-LocationDatacenter / hosting224107,264
AS214143SKYDIGITAL-TELECOMDân cư218107,008
AS56329GIGACLEARMạng chưa phân loại23106,496
AS3223VOXILITYMạng chưa phân loại143105,216
AS58065PACKETEXCHANGEDatacenter / hosting191105,216
AS6908DATAHOP Datahop - Six DegreesMạng chưa phân loại39104,448
AS39326HSO-GROUPMạng chưa phân loại22103,936
AS5503RMIFLMạng chưa phân loại2699,328

Khám phá