Bỏ qua đến nội dung
Được tài trợ AccsZone — 购买账号, 即时发货, 24/7客服

Hệ thống tự trị

AS9245 COMPASS-NZ-AP COMPASS

Mạng chưa phân loại🇳🇿 New ZealandAS9245
Prefix IPv4
11
Địa chỉ IPv4
25,600
Prefix IPv6
1
Đăng ký
2008-09-04
whois.apnic.net

Tổng quan

Loại mạng
Mạng chưa phân loại
Tên trong registry
COMPASS-NZ-AP AS9245
technical, administrative
Network Operations abuse@compass.net.nz
abuse
IRT-COMPASSCOM-NZ abuse@compass.net.nz
registrant
Compass Communications Ltd cns.operations@compass.net.nz

Prefix IPv4

Trang 1
CIDRĐịa chỉ đầuĐịa chỉ cuốiSố địa chỉ
103.9.216.0/22103.9.216.0103.9.219.2551,024
103.211.120.0/22103.211.120.0103.211.123.2551,024
117.104.176.0/21117.104.176.0117.104.183.2552,048
160.238.80.0/22160.238.80.0160.238.83.2551,024
175.176.216.0/22175.176.216.0175.176.219.2551,024
182.48.128.0/19182.48.128.0182.48.159.2558,192
202.36.121.0/24202.36.121.0202.36.121.255256
202.90.47.0/24202.90.47.0202.90.47.255256
202.90.56.0/21202.90.56.0202.90.63.2552,048
202.174.6.0/23202.174.6.0202.174.7.255512
203.152.96.0/19203.152.96.0203.152.127.2558,192

Prefix IPv6

1
2405:8400::/32

Khám phá