🇳🇿 Địa chỉ IP tại New Zealand
New Zealand có 427 mạng quảng bá 4,855,040 địa chỉ IPv4. Các nhà mạng và nhà cung cấp hosting lớn nhất, loại mạng, múi giờ và ngôn ngữ dùng để kiểm tra IP.
Mạng (ASN)
427
Prefix IPv4
1,634
Địa chỉ IPv4
4,855,040
Mạng lớn nhất
ONENZ-TRANSIT-AS One…
AS9500
Tổng quan
- Múi giờ
- Pacific/Auckland, Pacific/Chatham
- Ngôn ngữ phổ biến
- en
- Quốc gia
- 🇳🇿 New Zealand NZ
Loại mạng
- Mạng chưa phân loại299 · 70%
- Dân cư70 · 16%
- Datacenter / hosting21 · 5%
- Giáo dục21 · 5%
- Nhà mạng di động11 · 3%
- Chính phủ5 · 1%
Mạng lớn nhất
50
| ASN | Tên | Loại mạng | Prefix IPv4 | Địa chỉ IPv4 |
|---|---|---|---|---|
| AS9500 | ONENZ-TRANSIT-AS One New Zealand Group Limited | Mạng chưa phân loại | 16 | 857,344 |
| AS4771 | SPARKNZ Spark New Zealand Trading Ltd. | Mạng chưa phân loại | 107 | 771,072 |
| AS9790 | TWO-DEGREES-AS-AP Two Degrees Networks Limited | Mạng chưa phân loại | 74 | 610,048 |
| AS4768 | ONENZ-INET-AS One New Zealand Group Limited | Dân cư | 25 | 306,176 |
| AS17435 | VNGSL-AS-NZ Vodafone Next Generation Services Limited | Nhà mạng di động | 3 | 196,608 |
| AS23655 | TWODEGREES-NZ-AS 2degrees Networks Limited | Mạng chưa phân loại | 39 | 155,648 |
| AS56030 | VOYAGERNET-AS-AP Voyager Internet Ltd. | Dân cư | 32 | 112,384 |
| AS55850 | MERCURYNZ-AS-AP Mercury NZ Limited | Mạng chưa phân loại | 25 | 108,288 |
| AS4648 | SPARK-NZ Global-Gateway Internet | Dân cư | 95 | 76,288 |
| AS9431 | AKUNI-NZ The University of Auckland | Giáo dục | 3 | 66,048 |
| AS38305 | OTAGO-UNIVERSITY-AS-NZ-AP The University of Otago | Giáo dục | 2 | 65,792 |
| AS9433 | MASSEY-AS Massey University | Giáo dục | 5 | 65,536 |
| AS24398 | AUT-NZ-AP Auckland University of Technology | Giáo dục | 1 | 65,536 |
| AS45946 | AIRNZ-AS2-NZ Air New Zealand Limited | Mạng chưa phân loại | 4 | 65,536 |
| AS45172 | JADE-NZ-AS-AP Jade Software Corporation Christchurch ASN | Mạng chưa phân loại | 1 | 65,280 |
| AS140220 | SKYTELEVISION-AS-AP Sky Network Television Ltd | Dân cư | 25 | 64,512 |
| AS4770 | ICONZ-AS ICONZ Ltd | Mạng chưa phân loại | 12 | 62,976 |
| AS45177 | DEVOLI-AS-AP Devoli | Mạng chưa phân loại | 31 | 60,928 |
| AS133499 | HOSTROYALETECHNOLOGIES-AS-AP HostRoyale Technologies Pvt Ltd | Datacenter / hosting | 57 | 49,920 |
| AS55872 | BAYCITY-AS-AP BayCity Communications Limited | Dân cư | 4 | 44,544 |
| AS9432 | CANTERBURY-AS-AP University of Canterbury | Giáo dục | 2 | 41,472 |
| AS24324 | KORDIA-TRANSIT-AS-AP Kordia Limited | Mạng chưa phân loại | 18 | 41,472 |
| AS17705 | INSPIRENET-AS-AP InSPire Net Ltd | Dân cư | 13 | 38,656 |
| AS17492 | VECTOR-COMMUNICATIONS-AS Vector Communications LTD. | Dân cư | 5 | 37,376 |
| AS9889 | TWO-DEGREES-AS-AP Two Degrees Mobile Limited | Nhà mạng di động | 10 | 33,280 |
| AS4049 | CELLO-AS-AP CELLO GROUP LIMITED | Mạng chưa phân loại | 33 | 32,768 |
| AS9245 | COMPASS-NZ-AP COMPASS | Mạng chưa phân loại | 11 | 25,600 |
| AS45267 | LIGHTWIRE-AS-AP Lightwire LTD | Mạng chưa phân loại | 18 | 20,992 |
| AS139656 | ANZNATIONAL-AS-AP ANZ BANK NEW ZEALAND LIMITED | Mạng chưa phân loại | 10 | 17,408 |
| AS140869 | TGL-AS-AP Turing Group Limited | Mạng chưa phân loại | 18 | 16,640 |
| AS45138 | CPIT-NZ-AS-AP Christchurch Polytechnic Institute | Mạng chưa phân loại | 1 | 16,384 |
| AS24459 | RIMUHOSTING-AS-AP RIMU HOSTING LIMITED | Datacenter / hosting | 30 | 16,128 |
| AS18015 | FASTCOM-AS-AP Fastcom Limited | Mạng chưa phân loại | 6 | 15,616 |
| AS10022 | DSLAK-AS-AP Internet access for Datacom Systems Auckland | Dân cư | 18 | 14,592 |
| AS24183 | DTS-ISP-CORE1-AP DTS LTD | Dân cư | 7 | 13,056 |
| AS45179 | SITEHOST-AS-AP SiteHost New Zealand | Datacenter / hosting | 10 | 13,056 |
| AS38022 | REANNZ-NZ-AP REANNZ National Research and Education Network | Mạng chưa phân loại | 10 | 12,032 |
| AS23905 | VUW-AS-AP Victoria University of Wellington | Giáo dục | 9 | 11,520 |
| AS64073 | VETTA Vetta Online Ltd | Mạng chưa phân loại | 16 | 11,520 |
| AS9303 | TDL2L-AS-AP The Digital Lab 2007 Limited | Mạng chưa phân loại | 19 | 11,264 |
| AS45459 | SOLARIX-INTERNET-AS-AP Solarix Networks Limited | Dân cư | 11 | 11,008 |
| AS133124 | SPARKVENT-AS-AP Spark Ventures | Mạng chưa phân loại | 6 | 11,008 |
| AS18119 | ACSDATA-NZ ACSData | Mạng chưa phân loại | 14 | 10,240 |
| AS18400 | XTREME-AS-AP Xtreme Networks Limited | Mạng chưa phân loại | 3 | 9,472 |
| AS23838 | SOLARIX-INTERNET-AS-AP Solarix Networks Limited | Dân cư | 17 | 9,216 |
| AS132231 | NFLL-AS-AP Network For Learning Limited | Mạng chưa phân loại | 2 | 9,216 |
| AS18199 | WSL-AS-AP Worldnet Services Limited | Dân cư | 2 | 8,448 |
| AS4667 | GNS-NZ-AS-AP GNS Science New Zealand | Mạng chưa phân loại | 1 | 8,192 |
| AS17649 | DMZGLOBAL-AP DMZGlobal Ltd | Mạng chưa phân loại | 2 | 8,192 |
| AS24226 | CATALYST-NZ Catalyst.Net Ltd | Dân cư | 9 | 7,936 |