🇹🇹 Địa chỉ IP tại Trinidad & Tobago
Trinidad & Tobago có 14 mạng quảng bá 550,144 địa chỉ IPv4. Các nhà mạng và nhà cung cấp hosting lớn nhất, loại mạng, múi giờ và ngôn ngữ dùng để kiểm tra IP.
Mạng (ASN)
14
Prefix IPv4
84
Địa chỉ IPv4
550,144
Mạng lớn nhất
Telecommunication…
AS5639
Tổng quan
- Múi giờ
- America/Port_of_Spain
- Ngôn ngữ phổ biến
- —
- Quốc gia
- 🇹🇹 Trinidad & Tobago TT
Loại mạng
- Dân cư9 · 64%
- Mạng chưa phân loại4 · 29%
- Giáo dục1 · 7%
Mạng lớn nhất
14
| ASN | Tên | Loại mạng | Prefix IPv4 | Địa chỉ IPv4 |
|---|---|---|---|---|
| AS5639 | Telecommunication Services of Trinidad and Tobago | Dân cư | 21 | 297,984 |
| AS27665 | Columbus Communications Trinidad Limited. | Dân cư | 10 | 148,736 |
| AS27789 | GREENDOT | Mạng chưa phân loại | 12 | 33,792 |
| AS27924 | AMPLIA COMMUNICATIONS LTD. | Dân cư | 6 | 17,920 |
| AS11947 | Cablenett Limited | Dân cư | 2 | 16,384 |
| AS27800 | Digicel Trinidad and Tobago Ltd. | Mạng chưa phân loại | 15 | 16,384 |
| AS263222 | RVR INTERNATIONAL LIMITED | Mạng chưa phân loại | 6 | 7,168 |
| AS28067 | The University of the West IndiesSt Augustine Camp | Giáo dục | 3 | 4,096 |
| AS61478 | AIR LINK COMMUNICATIONS | Dân cư | 3 | 3,072 |
| AS26317 | Lisa Communications Ltd | Dân cư | 2 | 2,560 |
| AS264811 | AIR LINK COMMUNICATIONS | Dân cư | 1 | 1,024 |
| AS266792 | NOVO COMMUNICATIONS LIMITED | Dân cư | 1 | 512 |
| AS274008 | INDEPENDENT CABLE NETWORK OF TRINIDAD & TOBAGO LIMITED | Dân cư | 1 | 256 |
| AS274045 | CARIBBEAN LATIN AMERICA TECHNOLOGY LIMITED | Mạng chưa phân loại | 1 | 256 |