Dải IP 6.45.48.0/20
6.45.48.0/20 chứa 4,096 địa chỉ, được quảng bá bởi DNIC-AS-00749 và nằm tại United States. Địa chỉ đầu và cuối, mạng sở hữu và các dải lân cận.
Tổng quan
- Quảng bá bởi
- DNIC-AS-00749 AS749
- Quốc gia
- United States
- CIDR
- 6.45.48.0/20
- Subnet mask
- 255.255.240.0
Tra cứu mẫu
- Vị trí
- 🇺🇸 Columbus, Ohio, United States
- ISP · ASN
- DNIC-AS-00749 AS749
- Loại
- Mạng chưa phân loại
- Hostname
- —
- Múi giờ
- America/Chicago 00:35
- Tọa độ
- 39.9819, -82.9048
- Prefix
- 6.45.48.0/20
- Phiên bản IP
- IPv4
- Vùng
- Ohio
Columbus, Ohio, United StatesOpenStreetMap →
Gần đúng: định vị cấp thành phố, bán kính khoảng 25 km.
- ASN
- AS749
- Tên mạng
- DNIC-AS-00749
- Prefix
- 6.45.48.0/20
- Loại mạng
- Chưa phân loại
- Dải datacenter / hostingKhông
- Nút thoát TorKhông
- Nhà cung cấp VPN / proxy đã biếtKhông
- Spamhaus DROPKhông
- Danh sách đenKiểm tra →
- Bản ghi PTRkhông cóBản ghi PTR mà chủ sở hữu địa chỉ đã công bố cho nó.
- Xác nhận thuậnXác minh →Xác nhận thuận: hostname phân giải ngược về địa chỉ này.
- Tên zone ngược1.48.45.6.in-addr.arpa
- Decimal
- 103624705
- Hex
- 0x062D3001
- Binary
- 00000110.00101101.00110000.00000001
- Octal
- 06.055.060.01
- Arpa
- 1.48.45.6.in-addr.arpa
- Mapped
- ::ffff:6.45.48.1
JSON
{
"ip": "6.45.48.1",
"version": 4,
"classification": "unknown",
"flags": [],
"geo": {
"country_code": "US",
"country": "United States",
"region": "Ohio",
"city": "Columbus",
"lat": 39.9819,
"lon": -82.9048,
"timezone": "America/Chicago"
},
"asn": {
"asn": 749,
"name": "DNIC-AS-00749",
"prefix": "6.45.48.0/20"
},
"rdns": null
}