Dải IP 195.80.2.0/24
195.80.2.0/24 chứa 256 địa chỉ, được quảng bá bởi ENTANET Cityfibre Limited và nằm tại United Kingdom. Địa chỉ đầu và cuối, mạng sở hữu và các dải lân cận.
Tổng quan
- Quảng bá bởi
- ENTANET Cityfibre Limited AS8468
- Quốc gia
- United Kingdom
- CIDR
- 195.80.2.0/24
- Subnet mask
- 255.255.255.0
Tra cứu mẫu
- Vị trí
- 🇬🇧 London, England, United Kingdom
- ISP · ASN
- ENTANET Cityfibre Limited AS8468
- Loại
- Dân cư
- Hostname
- —
- Múi giờ
- Europe/London 13:37
- Tọa độ
- 51.5072, -0.1276
- Prefix
- 195.80.2.0/24
- Phiên bản IP
- IPv4
- Vùng
- England
London, England, United KingdomOpenStreetMap →
Gần đúng: định vị cấp thành phố, bán kính khoảng 25 km.
- ASN
- AS8468
- Tên mạng
- ENTANET Cityfibre Limited
- Prefix
- 195.80.2.0/24
- Loại mạng
- Nhà mạng gia đình
- Dải datacenter / hostingKhông
- Nút thoát TorKhông
- Nhà cung cấp VPN / proxy đã biếtKhông
- Spamhaus DROPKhông
- Danh sách đenKiểm tra →
- Bản ghi PTRkhông cóBản ghi PTR mà chủ sở hữu địa chỉ đã công bố cho nó.
- Xác nhận thuậnXác minh →Xác nhận thuận: hostname phân giải ngược về địa chỉ này.
- Tên zone ngược1.2.80.195.in-addr.arpa
- Decimal
- 3276800513
- Hex
- 0xC3500201
- Binary
- 11000011.01010000.00000010.00000001
- Octal
- 0303.0120.02.01
- Arpa
- 1.2.80.195.in-addr.arpa
- Mapped
- ::ffff:195.80.2.1
JSON
{
"ip": "195.80.2.1",
"version": 4,
"classification": "residential",
"flags": [],
"geo": {
"country_code": "GB",
"country": "United Kingdom",
"region": "England",
"city": "London",
"lat": 51.5072,
"lon": -0.127586,
"timezone": "Europe/London"
},
"asn": {
"asn": 8468,
"name": "ENTANET Cityfibre Limited",
"prefix": "195.80.2.0/24"
},
"rdns": null
}